请输入您要查询的越南语单词:
单词
hại ngầm
释义
hại ngầm
打黑枪 <乘人不备在暗中打枪害人; 比喻乘人不备在暗中攻击伤害别人。>
放冷箭 <比喻暗中害人。>
阴损 <暗地里损害。>
随便看
thông thư
thông thương
thông thường
thông thạo
thông thống
thông tin
thông tin hữu tuyến
thông tin liên lạc
thông tri
thông trắng
thông tuệ
thông tài
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 23:47:47