请输入您要查询的越南语单词:
单词
hại ngầm
释义
hại ngầm
打黑枪 <乘人不备在暗中打枪害人; 比喻乘人不备在暗中攻击伤害别人。>
放冷箭 <比喻暗中害人。>
阴损 <暗地里损害。>
随便看
thịnh thế
thịnh thời
thịnh tình
thịnh và suy
thịnh vượng
thịnh vượng và giàu có
thịnh ý
thịnh điển
thịnh đông
thịnh đạt
thị năng
thị nữ
thị oai
thị phi
thị phụng
thị phủ
thị quan
thị sai
thị sát
thị sảnh
thị sự
thịt
thịt ba chỉ
thịt ba rọi
thịt bò nạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 14:05:40