请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ lô-cốt
释义
hạ lô-cốt
攻坚 <比喻努力解决某项任务中最困难的问题。>
攻坚战 <攻击敌人坚固阵地的战斗。>
随便看
hoa màu
hoa màu trồng trên diện tích lớn
hoa màu vụ thu
hoa màu vụ đông
hoa Mã Lan
hoa móng tay
hoa mõm chó
hoa mơ
hoa mầu
hoa mẫu đơn
hoa mật
hoa mắt
hoa mắt ù tai
hoa mặt trời
hoa mộc
hoa mộc lan
hoa mỹ
Hoa Nam
hoan ca
hoang
hoang báo
hoang dâm
hoang dâm vô sỉ
hoang dâm vô độ
hoang dã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:12:01