请输入您要查询的越南语单词:
单词
cần câu
释义
cần câu
钓竿; 钓竿儿 <钓鱼或水中其他动物用的竿子, 一端系线, 线端有钩。>
俗
谋生的工具。
随便看
chim sẻ
chim sọc
chim sợ cành cong
chim thu
chim thuận ô
chim thuỷ tổ
chim thìa vôi
chim thương canh
chim thương ưng
chim thước
chim thằng cộc
chim tiêu liêu
chim trĩ
chim trĩ có mào
chim trả
chim trấm
chim trời cá nước
chim tu hú
chim tu ti
chim tê giác
chim tích chuỷ
chim tùng kê
chim túc sương
chim tương tư
chim tước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:41:34