请输入您要查询的越南语单词:
单词
cần cù
释义
cần cù
兢兢业业 <小心谨慎, 认真负责。>
勤勉; 孜孜; 孳孳; 勤奋 <不懈地努力(工作或学习)。>
nhân dân Việt Nam cần cù, dũng cảm, khó khăn nào cũng khắc phục được.
在勤劳勇敢的越南人民面前, 没有克服不了的困难。 勤谨; 勤劳 <尽力多做或不断地做(跟'懒'或'惰'相对)。>
勤苦 <勤劳刻苦。>
孜孜不怠, 孜孜不倦 <勤奋刻苦, 毫不懈怠。>
孜孜矻矻 <形容勤勉不懈怠的样子。>
随便看
đứng thứ nhất
đứng trang nghiêm
đứng trước
đứng trước gian nguy
đứng tuổi
đứng tên
đứng vào hàng ngũ
đứng vững
đứng vững được
đứng yên
đứng được
đứng đầu
đứng đầu bảng
đứng đầu sóng ngọn gió
đứng đắn
đứng đờ người ra
đứng đợi
đứng ỳ tại chỗ
đứt
đứt cầu dao
đứt gan đứt ruột
đứt gánh
đứt gãy
đứt gãy địa tầng
đứt hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 11:40:45