请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo kịp
释义
theo kịp
赶得及 <来得及。>
bài vở của anh theo kịp anh ấy
không? 你的功课赶得上他吗?
赶得上 <追得上; 跟得上。>
赶趟儿 <赶得上。>
追赶 <加快速度赶上(前面的人或事物)。>
跟上 <在成就或物质的获取上, 与同时代的人相配。>
随便看
đọc bài
đọc báo
đọc chính tả
đọc diễn cảm
đọc diễn văn
đọc hiểu
đọc hoài không chán
đọc khác
đọc khác đi
đọc không trôi
đọc kinh
đọc kinh sám hối
đọc kinh điển Nho gia
đọc kỹ
đọc kỹ làm theo
đọc làu làu
đọc lướt
đọc lời chào mừng
đọc mật mã
đọc một lượt
đọc nhanh như gió
đọc nhiều
đọc nhiều sách vở
đọc nhấn rõ từng chữ
đọc phiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 13:51:32