请输入您要查询的越南语单词:
单词
đọc kinh điển Nho gia
释义
đọc kinh điển Nho gia
读经 <讽诵、阅读儒家经典《五经》或《十三经》。>
随便看
gieo đanh
gio
Gio Linh
giong
giong buồm
gion giỏn
giong ruổi
giong theo
gio than
gio tàu
Gioóc-gi-a
Gioóc-gi-ơ
Gioóc-giơ
Gioóc-giơ-tao-nơ
Gioóc-đa-ni
giun
giun dế
giun kim
giun móc
giun sán
giun tơ đuôi
giun van
giun xéo lắm cũng phải oằn
giun đũa
giuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 18:08:22