请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần chết
释义
thần chết
无常 <鬼名, 迷信的人相信人将死时有'无常鬼'来勾魂。>
随便看
niêm phong cất vào kho
niêm phong cửa
niêm yết
niêm yết danh sách người thi đỗ
niêm yết kết quả
niên
niên biểu
niên canh
niên giám
niên giám cũ
niên hiệu
niên hoa
niên hạn
niên khoá
niên kỷ
niên lịch
niên phổ
niên thiếu
niên xỉ
niên đại địa chất
niên độ
niêu
niếp
Niết bàn
niềm hi vọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 21:17:27