请输入您要查询的越南语单词:
单词
cột ăng-ten
释义
cột ăng-ten
磁棒 <由锰锌铁氧体或镍锌铁氧体制成的棒, 有圆形和扁形两种, 常在晶体管收音机中与线圈组成磁性天线, 提高收音机的灵敏度。>
随便看
bị mắng
bị mệt
bị mọt
bị một vố
bịn
bị nguy hiểm
bịnh
bị nhiễm
bị nhiễm lạnh
bị nhỡ
bịn rịn
bị nóng
bị nạn
bị nốc-ao
bị oan
bị oan ức
bịp
bịp bợm
bị phá sản
bị phơi bày
bị phạt
bị phỏng
bị phụ tình
bị quản chế
bị quấy rối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 18:59:49