请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần khúc
释义
thần khúc
晨曲 <一般用小鼓伴风笛或双簧管演奏的器乐小夜曲。>
神曲 <面粉、麸皮、白术、青蒿、苍耳等经过发酵后制成的成药, 有帮助消化等作用。>
随便看
vĩnh thế
vĩnh tuy
vĩnh tồn
vĩnh viễn
vĩnh viễn mất đi
Vĩnh Yên
vĩ nhân
vĩnh đại
vĩ quan
vĩ thanh
vĩ thư
vĩ tuyến
vĩ tuyến nam
vĩ tài
vĩ tích
Vĩ Xuyên
vĩ đại
vĩ đạo
vĩ độ
vĩ độ Bắc
vĩ độ nam
vũ
vũ ba-lê
vũ bão
vũ dũng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 9:36:16