请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra hiệu
释义
ra hiệu
比画 < 用手或拿着东西做出姿势来帮助说话或代替说话。>
示意 <用表情、动作、含蓄的话或图形表示意思。>
người y tá chỉ ra ngoài cửa, ra hiệu cho anh ấy đóng cửa lại.
护士指了指门, 示意他把门关上。
随便看
giá buốt
giá bán
giá bán lẻ
giá bán người
giá bán sỉ
giá bán thấp nhất
giá bút
giá bảng
giá bất biến
giá bất di bất dịch
giá bỏ thầu
giác
giá cao
giác cự
giá cho thuê
giá chào hàng
giá chân nến
giá chênh lệch
giá chính thức
giác hơi
giá chưa thuế
giác hải
giá chắc
giá chợ
giá chợ đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 23:13:39