请输入您要查询的越南语单词:
单词
tối tân
释义
tối tân
最新; 最新式; 现代化 <使具有现代先进科学技术水平。>
随便看
nôn ra
nôn ra máu
nô nức
nô tài
nô tì
Nô-vô-ca-in
nõ
nõn
nõn hoa tỏi
nõ điếu
nùi
nùi giẻ
nùng
nùng độ
núc nác
núc núc
núi
núi băng
núi cao
núi cao chót vót
núi cao dốc đứng
núi cao ngất trời
núi cao sừng sững
núi cao đèo dốc
núi Caucasus
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 1:10:19