请输入您要查询的越南语单词:
单词
tối đen
释义
tối đen
黑咕隆咚 <(黑咕隆咚的)形容很黑暗。>
xung quanh tối đen không một chút ánh sáng.
四周黑黝黝的, 没有一点儿光。
黑黝黝 <光线昏暗, 看不清楚。也作黑幽幽。>
昏黑; 昏 <黑暗; 昏暗。>
黢黑 <很黑; 很暗。>
随便看
nỗ lực phấn đấu
nỗ lực thực hiện
nỗng nỗng
Nộc
nội
nội bao
nội bì
nội bộ
nội bộ bất hoà
nội bộ lục đục
nội bộ mâu thuẫn
nội chiến
nội chính
nội các
nội các chính phủ
nội các quá độ
nội các đại học sĩ
nội công
nội công ngoại kích
nội cảnh
nội dung
nội dung bức điện
nội dung chính
nội dung chủ yếu
nội dung sâu sắc, lời lẽ dễ hiểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 17:41:19