请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra hoa
释义
ra hoa
疯长 <花卉枝叶长得很旺, 不开花。>
挂花 <(树木)开花。>
vào đúng thời kỳ cây lê ra hoa, nhìn xa xa toàn một màu trắng như tuyết.
正是梨树挂花的时候, 远远望去一片雪白。 吐穗; 吐穗儿 <抽穗。>
随便看
mạo tướng
mạo từ
mạo từ xác định
mạo xưng
mạt
mạt chược
mạt cưa
mạt cưa mướp đắng
mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường
mạt diệp
mạt gà
mạt hạng
Mạt Hỉ
mạt kiếp
mạt kỳ
mạt lộ
mạt niên
mạt phục
họ Xương
họ Xướng
họ Y
họ Yên
họ Yêu
họ Yết
họ Án
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 16:22:05