请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra khỏi
释义
ra khỏi
出境 <离开某个地区。>
退出 <离开会场或其他场所, 不再参加; 脱离团体或组织。>
ra khỏi hội trường
退出会场。
随便看
cho trát đòi
cho uống thuốc
cho vay
cho vay cắt cổ
cho vay lấy lãi
cho vay nặng lãi
cho và nhận
cho vào
cho ví dụ
cho ví dụ tiêu biểu
cho về
cho xong chuyện
choài
choàng
choàng đục đá
choành choạch
choá
choác
choác choác
choái
choán
choán chỗ
choáng
choáng lộn
choáng váng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 20:50:05