请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra lệnh
释义
ra lệnh
饬令 <上级命令下级(多用于旧时公文)。>
发号施令 <发布命令; 指挥。>
发令 <发出命令或口令。>
令 <命令。>
授命 <下命令(多指某些国家的元首下命令让议会中的某一政党领袖组阁)。>
下令 < 下达命令。>
随便看
thuật ngữ
thuật ngữ chuyên ngành
thuật ngữ mới
thuật sĩ
thuật số
thuật sử dụng giáo
thuật sự
thuật thôi miên
thuật toán
thuật trần
thuế
thuế biểu
thuế buôn chuyến
thuế chính tang
thuế công thương nghiệp
thuế cống
thuế di sản
thuế doanh nghiệp
thuế doanh thu
thuế du hí
thuế gián thu
thuế gián tiếp
thuế hàng chuyến
thuế hàng hoá
thuế hỗ trợ xã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 3:11:25