请输入您要查询的越南语单词:
单词
ra lệnh
释义
ra lệnh
饬令 <上级命令下级(多用于旧时公文)。>
发号施令 <发布命令; 指挥。>
发令 <发出命令或口令。>
令 <命令。>
授命 <下命令(多指某些国家的元首下命令让议会中的某一政党领袖组阁)。>
下令 < 下达命令。>
随便看
bít tất không cổ
bít tất ngắn
bít tất tay
bít-tết
Bít-xao
bí tàng
bí tỉ
bí tử
bíu
bí đao
bí đỏ
bí ẩn
bí ị
bò
bò bít-tết
bò bướng
bò con
bò cái
bò cạp
bò húc
bò la bò lết
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 9:23:09