请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẹp
释义
bẹp
吧唧 <象声词, 光脚在泥里走发出的声音或类似的声音。>
半空 <瘪; 不充实。>
扁平; 扁 <图形或字体上下的距离比左右的距离小; 物体的厚度比长度、宽度小。>
bánh bao không nhân bị đè bẹp rồi
馒头压扁了
瘪 <物体表面凹下去; 不饱满。>
bánh xe bẹp.
车轮瘪了。 死丕丕地蹲着。
cả ngày nằm bẹp ở nhà.
整天蹲在家里。 压坏。
俗
鸦片烟鬼。
随便看
cuộc sống tốt đẹp
cuộc sống xa hoa
cuộc thi sơ khảo
cuộc thi thể thao
cuộc thảm sát
cuộc vui
cuộc vui văn nghệ
cuộc vận động
cuộc đảo chính
cuộc đấu tranh sinh tử
cuộc đời
cuộc đời làm quan
cuộc đời như giấc mộng
cuộc đời phù du
cuộc đụng độ nhỏ
cuội
cuội đất
cuộn
cuộn chảy
cuộn chắn dòng cao tần
cuộn chỉ
cuộn cảm
cuộn cảm điện
cuộn cảm ứng
cuộn dây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 5:36:43