请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút có dây buộc vào bàn
释义
bút có dây buộc vào bàn
台笔 <放在桌子上的一种笔, 笔帽的顶端与特制的底座固定在一起。>
随便看
bán trời không văn tự
bán tuần san
bán tín bán nghi
bán tống
bán tử
bán tự trị
bán tự động
bán vãi
bán vợ đợ con
bán xon
bán xoát
bán xứ
bán âm
bán âm bán dương
bán ý thức
bán đi
bán được tiền
bán đại hạ giá
bán đảo
bán đấu giá
bán đấu giá thời xưa
bán đấu thầu
bán đắt
bán đống
bán đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:34:28