请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút có dây buộc vào bàn
释义
bút có dây buộc vào bàn
台笔 <放在桌子上的一种笔, 笔帽的顶端与特制的底座固定在一起。>
随便看
quá gọt giũa
quá hay
quá hạn
quá hạn phục vụ
quái
quái dị
quái gở
quái kiệt
quái lạ
quái nhân
quái quỷ
quái sự
quái thai
quái tướng
quái tượng
quái vật
quái ác
quái đản
quá khen
quá khen ngợi
quá khiêm tốn
quá khách
quá khâm phục
quá khích
quá khắt khe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:42:24