请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ mưu
释义
chủ mưu
祸首 <引起祸患的主要人物。>
主谋 <共同做坏事时做主要的谋划者。>
随便看
vàng tây
vàng tơ
vàng tươi
vàng tấm
vàng tốt
vàng vàng
vàng võ
vàng vọt
vàng xám
vàng y
vàng ánh
vàng óng
vàng óng ánh
vàng úa
vàng đen
vàng đá
vàng đỏ
vàng đỏ nhọ lòng son
vàng đồ
vàng đủ tuổi
vàng ạnh
vàng ệch
vàng ối
vành
vành bánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 9:44:49