请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà ổ chuột
释义
nhà ổ chuột
斗室 <指极小的屋子。>
ở trong nhà ổ chuột
身居斗室。
狗洞 <仅适于狗进出的地方, 比喻矮小的门。>
狗窝 <简陋破烂的住所。>
随便看
cồng
cồng cồng
cồng cửu âm
cồng kềnh
cồng Vân La
cồn i-ốt
cồn long não
cồn muối
cồn ngọt
cồn nại
cồn ruột
cồn thuốc
cồn đốt
cổ
cổ bia
cổ bít tất
cổ bản
cổ bẻ
cổ chai
cổ chân
cổ cò
cổ cầm
cổ cồn
cổ giả
cổ góp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 8:16:29