请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà ổ chuột
释义
nhà ổ chuột
斗室 <指极小的屋子。>
ở trong nhà ổ chuột
身居斗室。
狗洞 <仅适于狗进出的地方, 比喻矮小的门。>
狗窝 <简陋破烂的住所。>
随便看
bị giết hại
bị gẫy
bị gậy
bị huỷ diệt
bị héo
bị hư
bị hư hại
bị hại
bị hạn chế
bị hẫng
bị hỏng
bị hố
bị khinh bỉ
bị khổ
bị kiện
bị kích động
bị liên luỵ
bị liệt
bị loại
bị lạc
bị lạnh
bị lật tẩy
bị lệch
bị lộ tẩy
bị lừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 5:18:27