请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân kỳ
释义
phân kỳ
发散 <(光线等)由某一点向四周散开。>
thấu kính phân kỳ
发散透镜。
分歧 <(思想、意见、记载等)不一致; 有差别。>
随便看
họ Ban
họ Bao
họ Biên
họ Biện
họ Biệt
họ Bàn
họ Bàng
họ Bành
họ Bào
họ Bá
họ Bách
họ Bái
họ Báo
họ Bát
họ Bì
họ Bình
họ Bí
họ Bính
họ Bùi
họ Bưu
họ Bạc
họ Bạo
họ Bảo
họ Bế
họ Bỉnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 20:25:19