请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân hoá học
释义
phân hoá học
化学肥料; 化肥 <以空气、水、矿物等为原料, 经过化学反应或机械加工制成的肥料, 肥分多, 见效快, 通常用做追肥。有氮肥、磷肥、钾肥及微量元素肥料等。>
无机肥料 <不含有机物质的肥料, 如硫酸铵、过磷酸钙、石灰等。>
随便看
làm đất màu mỡ
làm đầu tàu
làm đầy tháng
làm đầy tớ
làm đẹp
làm đến nơi đến chốn
làm đỏm
làm đồ gốm
làm đồng mẫu số
làm đổ
làm động tác
làm ơn
làm ơn cho
làm ơn nên oán
làm ải
làm ấm
làm ầm lên
làm ẩu
làm ồn
làm ồn ào
làm ổn định
làn
làng
làng bóng tròn
làng chài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:54:07