请输入您要查询的越南语单词:
单词
toán học
释义
toán học
数学; 算学 <研究实现世界的空间形式和数量关系的科学, 包括算术、代数、几何、三角、微积分等。>
算术 <数学的一个分科, 研究各种事物之间数量的相互关系、数的性质、数的计算方法, 确定和发展数的概念。一般所说的算术, 只研究其中的记数法, 自然数和分数的四则运算, 以及关于数的性质的基础知识。>
随便看
máy cưa rày
máy cưa tròn
máy cưa vòng
máy cưa đĩa
máy cạo xi-lanh
máy cất đồ
máy cần trục
máy cẩu
máy cắt
máy cắt chè
máy cắt cỏ
máy cắt cốt sắt
máy cắt dây thép
máy cắt giấy
máy cắt khoai lang
máy cắt kim loại
máy cắt lông
máy cắt nhựa
máy cắt răng cưa
máy cắt sắt
máy cắt tôn
máy cắt điện
máy cắt đột
máy cắt ống
máy doa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:58:12