请输入您要查询的越南语单词:
单词
toán
释义
toán
拨 <用于人的分组; 伙。>
拨子 <用于人的分组; 伙。>
股 <用于成批的人。>
hai toán thổ phỉ
两股土匪
起 <群; 批。>
数学 <研究实现世界的空间形式和数量关系的科学, 包括算术、代数、几何、三角、微积分等。>
Hoa La Canh làm nhân viên trợ lý ở khoa toán đại học Thanh Hoa.
华罗庚在清华大学数学系当上了助理员。
计算 <根据已知数目通过数学方法求得未知数。>
随便看
hàn chín
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
hàng bình thường
hàng bảng
hàng bịp
Hàng Châu
hàng chưa nộp thuế
hàng chế sẵn
hàng chợ
hàng chủ lực
hàng cá
hàng cây
hàng cây bên đường
hàng có sẵn
hàng cũ
hàng cơm
hàng cấm
hàng cấm sản xuất
hàng cột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 21:29:44