请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân gian
释义
nhân gian
人寰; 人间; 人世 <人类社会。>
thiên đàng giữa nhân gian.
人间乐园。
xã hội cũ là địa ngục chốn nhân gian của nhân dân lao động.
旧社会是劳动人民的人间地狱。
随便看
huy ánh
huyên
huyên hàn
huyên náo
huyên thuyên
huyên đường
huy động
huy động nhân lực
huy động quân đội
qui pháp
qui phạm
qui thiên
qui thuận
qui tiên
qui tiên chầu phật
qui trình
qui tắc
qui tắc tóm tắt
qui tội
qui y
qui đầu
qui định
qui định thu thuế
qui ước
quy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 0:17:22