请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân gian
释义
nhân gian
人寰; 人间; 人世 <人类社会。>
thiên đàng giữa nhân gian.
人间乐园。
xã hội cũ là địa ngục chốn nhân gian của nhân dân lao động.
旧社会是劳动人民的人间地狱。
随便看
uốn quanh
uốn quăn
uốn thẳng
uốn thẳng lại
uốn tóc
uốn tóc nguội
uốn ván
uốn éo
uốn éo kiểu cách
uổng
uổng công
uổng công vô ích
uổng mạng
uổng nước bọt
uổng phí
uổng tử
uổng đời
uỵch
uỷ
uỷ ban
uỷ dụ
uỷ giao
uỷ hội
uỷ khúc
uỷ lạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 1:18:03