请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân thể
释义
nhân thể
就势 <顺着动作姿势上的便利(紧接着做另一个动作)。>
人体 <人的身体。>
sinh lí học nhân thể.
人体生理学。
顺手 <顺便; 捎带着。>
随便看
phái bộ
phái chính tông
phái cấp tiến
phái Dân tuý
phái hệ
phái khiển
phái kinh kịch
phái lai
phái nữ
phái phản động
phái Thanh Giáo
phái trung gian
phái tả
phái uỷ
phái viên
phái đi
phái đoàn
phá kỷ lục
phá lên
phá lên cười
phá lẻ
phá lệ
phá lệ cũ
phán
phá ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 12:38:15