请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân thể
释义
nhân thể
就势 <顺着动作姿势上的便利(紧接着做另一个动作)。>
人体 <人的身体。>
sinh lí học nhân thể.
人体生理学。
顺手 <顺便; 捎带着。>
随便看
âm dương thạch
âm giai
âm gian
âm gió
âm gốc
âm hai môi
âm hao
âm hiểm
âm hiệu
âm hành
âm hư
âm hưởng
âm hạch
âm học
âm hồn
âm hộ
âm khí
âm kép
âm kêu
âm kế
âm-li
âm luật
âm láy
âm lượng
âm lịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/12 6:10:33