请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấn loát
释义
ấn loát
印刷 <把文字、图画等做成版, 涂上油墨, 印在纸张上。近代印刷用各种印刷机。中国的手工印刷, 多用棕刷子蘸墨刷在印版上, 然后放上纸, 再用干净的棕刷子在纸背上用力擦过, 所以叫做印刷。>
随便看
chôn sống
chôn theo
chôn tạm
chôn vùi
chõ
chõ cơm
chõi
chõm
chõm chọe
chõ miệng
chõ mũi
chõ mồm
chõ mồm vào
chõng
chõng hàng
chùa
chùa bà
chùa chiền
chùa cổ
chùa miếu
chùa Một Cột
chùa nát có bụt vàng
chùa Phật
chùa Ông
chùi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 19:31:01