请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấn loát
释义
ấn loát
印刷 <把文字、图画等做成版, 涂上油墨, 印在纸张上。近代印刷用各种印刷机。中国的手工印刷, 多用棕刷子蘸墨刷在印版上, 然后放上纸, 再用干净的棕刷子在纸背上用力擦过, 所以叫做印刷。>
随便看
linh đường
linh động
li quần
Lisbon
Li Tao
Lithuania
li ti
Li-ti
Little Rock
li tán
li-tô-phôn
liu
liu điu
Li-xbon
liêm
liêm chính
Liêm Giang
liêm khiết
liêm minh
liêm phóng
liêm sỉ
liêm trực
liên
liên ba
liên bang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 21:56:50