请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa cá nhân
释义
chủ nghĩa cá nhân
个人主义 <一切从个人出发, 把个人利益放在集体利益之上, 只顾自己, 不顾别人的错误思想。个人主义是生产资料私有制的产物, 是资产阶级世界观的核心。它的表现形式是多方面的, 如个人英雄主义、自由 主义, 本位主义等。>
随便看
dù lọng
dùm
dù mà
dùn
dùng
dùng binh
dùng bạo lực
dùng chung
dùng cách xử phạt về thể xác
dùng cái gì
dùng cơm
dùng cạn
dùng dao mổ trâu cắt tiết gà
dùng dằng
dùng hiện kim thay thế
dùng hình cụ
dùng hết
dùng khoẻ ứng mệt
dùng liền nhau
dùng làm
dùng làm thuốc
dùng lại
dùng lực
dùng mánh khoé
dùng mánh lới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 19:44:29