请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa cá nhân
释义
chủ nghĩa cá nhân
个人主义 <一切从个人出发, 把个人利益放在集体利益之上, 只顾自己, 不顾别人的错误思想。个人主义是生产资料私有制的产物, 是资产阶级世界观的核心。它的表现形式是多方面的, 如个人英雄主义、自由 主义, 本位主义等。>
随便看
nguyên tố hon-mi
nguyên tố khí trơ
nguyên tố nhẹ
nguyên tố ni-ô-bi
nguyên tố nặng
nguyên tố phóng xạ
nguyên tố Plu-tô
nguyên tố tri-ti-um
nguyên tố u-ra-ni
nguyên tố Y-téc-bi
nguyên tố đất hiếm
nguyên tố Ơ-rô-pi
nguyên tử lượng
nguyên tử lực
nguyên tử số
nguyên tử đánh dấu
nguyên vì
hoa mai
hoa mai vàng
hoa mào gà
hoa màu
hoa màu trồng trên diện tích lớn
hoa màu vụ thu
hoa màu vụ đông
hoa Mã Lan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 8:17:59