请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân tình
释义
nhân tình
姘头 <非夫妻关系而发生性行为的男女, 也指有这种关系的男女的一方。>
情人 <相爱中的男女的一方。>
相好 < 指不正当的恋爱的一方。>
人情 <人的常情。>
随便看
áp đảo
áp đảo tinh thần
áp đặt
áp đồng
áp đội
á quân
át
át chế
át chủ bài
á thánh
át-lát
át-mốt-phe
át-xpi-rin
át đi
áy
áy náy
áy náy trong lòng
áy o
â
âm
âm ba
âm binh
âm bên
âm bình
âm bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 14:54:50