请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháp nước
释义
tháp nước
水塔 <自来水设备中增高水的压力的装置, 是一种高耸的塔状构筑物, 顶端有一个大水箱, 箱内储水。水塔愈高, 水的压力愈大, 也就能把水送到更高的建筑物上。>
随便看
trong tầm tay
trong tết
tro nguội
trong veo
trong và ngoài
trong và ngoài nước
trong vòng
trong vắt
trong xanh phẳng lặng
trong xó
trong đó
trong đấy
trong đầu đã tính sẵn
tro thuốc
tro tàn lại cháy
tro xương
tru di tam tộc
trui
trung
trung bình
trung bình nhân
trung bình điều hoà
trung can
trung canh
trung chuyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 10:13:28