请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháp nước
释义
tháp nước
水塔 <自来水设备中增高水的压力的装置, 是一种高耸的塔状构筑物, 顶端有一个大水箱, 箱内储水。水塔愈高, 水的压力愈大, 也就能把水送到更高的建筑物上。>
随便看
tửu điếm
tửu đồ
tử vi
tử vong
tử vì đạo
tử âm
tử đinh hương
tử đàn
tử địa
tự
tựa
tựa báo
tựa hồ
tựa lưng vào
tự anh ta
tựa như
tựa nương
tự an ủi
tựa tựa
tựa vào lan can
tự biết
tự biện
tự bào chữa
tự bênh vực mình
tự bạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 11:49:11