请输入您要查询的越南语单词:
单词
tựa
释义
tựa
标题 <标明文章、作品等内容的简短语气。>
伏 <身体向前靠在物体上; 趴。>
靠 <坐着或站着时, 让身体一部分重量由别人或物体支持着(人)。>
凭 <(身子)靠着。>
tựa ghế.
凭几。
偎 <亲热地靠着; 紧挨着。>
倚傍 <依傍。>
沾 <稍微碰上或挨上。>
tựa một bên
沾边儿。
随便看
đổi hàng
đổi hàng bù tiền
đổi hàng cũ lấy hàng mới
đổi hướng
đổi họ
đổi kíp
đổi loài
đổi lén
đổi lòng
đổi lại
đổi lấy
đổi lốt
đổi màu
đổi màu cờ
đổi máu
đổi mặt hàng sản xuất
đổi mới
đổi mới hoàn toàn
đổi mới kỹ thuật
đổi mới mẫu mã
đổi nghề
đổi nghề giữa chừng
đổi ngày
đổi ngôi
đổi ngựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:49:32