请输入您要查询的越南语单词:
单词
tựa
释义
tựa
标题 <标明文章、作品等内容的简短语气。>
伏 <身体向前靠在物体上; 趴。>
靠 <坐着或站着时, 让身体一部分重量由别人或物体支持着(人)。>
凭 <(身子)靠着。>
tựa ghế.
凭几。
偎 <亲热地靠着; 紧挨着。>
倚傍 <依傍。>
沾 <稍微碰上或挨上。>
tựa một bên
沾边儿。
随便看
vui thú
vui tràn trề
vui tính
vui tươi
vui tươi hớn hở
vui tươi thanh thản
vui vẻ
vui vẻ hoà hợp
vui vẻ hoà nhã
vui vẻ thoải mái
vui vẻ với nhau
vui vẻ đưa tiễn
vui với
vui đùa
vu khúc
vu khống
vu khống hãm hại
đen nghịt
đen ngòm
đen ngòm ngòm
đen nhanh nhánh
đen nhánh
đen như cốc
đen như cột nhà cháy
đen như củ tam thất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 3:06:02