请输入您要查询的越南语单词:
单词
tựa
释义
tựa
标题 <标明文章、作品等内容的简短语气。>
伏 <身体向前靠在物体上; 趴。>
靠 <坐着或站着时, 让身体一部分重量由别人或物体支持着(人)。>
凭 <(身子)靠着。>
tựa ghế.
凭几。
偎 <亲热地靠着; 紧挨着。>
倚傍 <依傍。>
沾 <稍微碰上或挨上。>
tựa một bên
沾边儿。
随便看
tương kính như tân
tương kế
tương kết
tương kế tựu kế
tương kịch
tương lai
tương lai còn dài
tương lai đất nước
tương liên
tương mè
tương ngọt
tương ngộ
tương phù
tương phùng
tương phản
tương phản để làm nổi bật
tương phối
tương quan
tương sinh tương khắc
tương thân
tương thông
tương tri
tương truyền
tương trợ
tương tàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:50:15