请输入您要查询的越南语单词:
单词
tựa
释义
tựa
标题 <标明文章、作品等内容的简短语气。>
伏 <身体向前靠在物体上; 趴。>
靠 <坐着或站着时, 让身体一部分重量由别人或物体支持着(人)。>
凭 <(身子)靠着。>
tựa ghế.
凭几。
偎 <亲热地靠着; 紧挨着。>
倚傍 <依傍。>
沾 <稍微碰上或挨上。>
tựa một bên
沾边儿。
随便看
hàng nội
hàng nội hoá
hàng nội địa
hàng phi pháp
hàng phát chuyển nhanh
hàng phế phẩm
hàng phố
hàng phục
hàng phục mãnh hổ
hàng quà
hàng quà bánh
hàng Quảng
hàng rau
hàng rong
hàng rào
hàng rào bảo vệ
hàng rào cây xanh
hàng rào danh dự
hàng rào thuế quan
hàng rào điện
hàng rượu
hàng rồng rắn
hàng rời
hàng săng chết bó chiếu
hàng thanh lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:10:37