请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự anh ta
释义
tự anh ta
方
本家儿 <对第三者指称当事人。>
tự anh ta không đến, thì người khác khó lòng thay anh ta được
本家儿不来, 别人不好替他做主。
随便看
nguyệt lão
nguyệt phí
nguyệt quang
nguyệt quý
nguyệt quế
nguyệt san
Nguyệt Thị
nguyệt thực
nguyệt tận
nguyệt điện
nguyệt đài
nguôi giận
nguôi ngoai
nguôi nguôi
ngu ý
nguýt
ngu đần
ngu độn
nguấy
nguệch ngoạc
nguồn cơn
nguồn gió
nguồn gốc
nguồn gốc của phong tục
nguồn gốc phát triển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:39:03