请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự anh ta
释义
tự anh ta
方
本家儿 <对第三者指称当事人。>
tự anh ta không đến, thì người khác khó lòng thay anh ta được
本家儿不来, 别人不好替他做主。
随便看
dầu dừa
dầu gan cá
dầu gì
dầu hoả
dầu hoả nhân tạo
dầu hàu
dầu hãm
dầu hôi
dầu hạt bông
dầu hạt cải
dầu hắc
dầu khuynh diệp
dầu lau máy
dầu lòng
dầu lạc
dầu lửa
dầu ma-dút
dầu mà
dầu máy
dầu mè
dầu mưa dãi nắng
dầu mỏ
dầu mỡ
dầu nguyên chất
dầu nhẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:14:06