请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự anh ta
释义
tự anh ta
方
本家儿 <对第三者指称当事人。>
tự anh ta không đến, thì người khác khó lòng thay anh ta được
本家儿不来, 别人不好替他做主。
随便看
điêu đứng
điêu đứng khốn cùng
đi ô-tô
đi-ô-xít các-bon
đi-ô-xít sun-fua
đi-ô-xít xun-fua
đi ăn cơm
đi ăn máng khác
đi ăn tiệc
đi đi dừng dừng
đi đi lại lại
đi đi về về
đi điều tra
đi đong
đi đoạn hậu
đi đày
đi đái
đi đây đi đó
đi đêm
đi đêm về hôm
đi đôi
đi đôi với
đi đường
đi đường bộ
đi đường trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:47:20