请输入您要查询的越南语单词:
单词
thát-thản
释义
thát-thản
鞑靼族 <唐末蒙古种族之一。是契丹的西北族, 沙陀的别种, 散居在中国西北、蒙古、中亚、独立国协东部等地。元亡后, 其宗族走漠北, 于清时归附。>
随便看
gà bay trứng vỡ
gà bông
gà chó không yên
gà chưng
gà chạ
gà chọi
gà con
gà cảnh
gà cỏ
gà cồ
gà giò
gà gáy
gà gáy chó sủa
gà gô
gà hoa
gà hồ
gài
gài bút
gài bẫy
gài dây tóc
gài gập
gài mìn
gài thuỷ lôi
gà khô
gà kim tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 3:34:19