请输入您要查询的越南语单词:
单词
thát-thản
释义
thát-thản
鞑靼族 <唐末蒙古种族之一。是契丹的西北族, 沙陀的别种, 散居在中国西北、蒙古、中亚、独立国协东部等地。元亡后, 其宗族走漠北, 于清时归附。>
随便看
ngọc quán
ngọc quý
ngọc rắn
ngọc sáng
ngọc thiền
ngọc thể
ngọc thố
ngọc tiêu
ngọc toàn
ngọc trai
ngọc trai đen
ngọc trâm
ngọc tuyên
ngọc tuần
ngọc tỷ
ngọc và tơ lụa
ngọc vĩ
ngọc xa-phia
ngọc đái
ngọc đường
ngọ môn
ngọn
ngọn cây
ngọn cờ
ngọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 22:56:30