请输入您要查询的越南语单词:
单词
phí tổn
释义
phí tổn
成本 <生产一种产品所需的全部费用。>
费用; 用项 <花费的钱; 开支。>
工本 <制造物品所用的成本。>
phí tổn
工本费。
花费 <消耗的钱。>
用费 <某一件事上的费用。>
造价 <建筑物、铁路、公路等修建的费用或汽车、轮船、机器等制造的费用。>
giảm phí tổn; hạ thấp phí tổn
降低造价。
随便看
thương bạc ty
thương chiến
thương chính
thương cảm
thương cổ
thương gia
thương hại
thương hải
thương khách
thương khẩu
thương khố
thương lao
thương luân
thương lượng
thương lượng cửa sau
thương lượng ngay trước mặt
thương lữ
thương mà không giúp gì được
thương mại
thương nghiệp quốc doanh
thương nghị
thương nhân
thương nhân Hồng Kông
thương nhân nước ngoài
thương nhớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 17:22:03