请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng bị
释义
phòng bị
绸缪 <趁着天没下雨, 先修缮房屋门窗。比喻事先防备。>
提防 <小心防备。>
防备; 防; 防范; 戒; 备 <做好准备以应付攻击或避免受害。>
đối với những hoạt động buôn lậu cần phải gia tăng phòng bị.
对走私活动必须严加防范。
cảnh giới; phòng bị.
戒备。
戒备 <警戒防备。>
phòng bị nghiêm ngặt.
戒备森严。
警备 <(军队)警戒防备。>
随便看
hoa quả sáp
hoa quả tươi
hoa quế
hoa quỳ
hoa quỳnh
hoa râm
hoa rụng
hoa sen
hoa sáp
hoa sóng
Hoa Sơn
hoa sơn trà
hoa tai
hoa tai bằng trân châu
hoa tai ngọc
hoa tay
hoa tay múa chân
hoa thuý cúc
hoa thuỷ tiên
hoa thép
hoa thơm
hoa thơm cỏ lạ
hoa thương
hoa thược dược
hoa thị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:40:14