请输入您要查询的越南语单词:
单词
chào đội ngũ
释义
chào đội ngũ
队礼 <中国少年先锋队队员行的礼, 右手五指并紧, 手掌向前, 高举头上, 表示人民利益高于一切。>
随便看
cây mạt dược
cây mần trâu
cây mần tưới
cây mẫu đơn
cây mẫu đơn đất
cây mận
cây mận gai
cây mận tía
cây mắc cỡ
cây mẹ
cây mồng tơi
cây mộc
cây mộc hương
cây mộc lan
cây mộc liên
cây mộc qua
cây mộc tê
cây mộc tặc
cây mỡ
cây mức
cây mừng quân
cây na
cây nam mộc hương
cây nam sâm
cây ngay không sợ chết đứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 18:53:00