请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán ghét
释义
chán ghét
恶心 <使人厌恶。>
膈 <(膈应)讨厌; 腻味。>
鄙弃 ; 腻烦; 腻; 嫌恶; 憎恨; 厌恶 < (对人或事物)产生很大的反感。>
tôi thật là chán ghét anh ta.
我真腻烦他。
mọi người đều chán ghét nó.
大家都厌恶他。 讨厌 <惹人厌烦。>
随便看
ba chòm
ba chỉ
ba chồng
ba chớp ba nhoáng
ba chớp ba nháng
Ba-cu
ba cái
ba cây chụm lại nên hòn núi cao
ba dãy bảy khê
ba dãy bảy ngang
ba dãy bảy toà
ba-dô-ca
ba-dơ
ba-ga
Baghdad
ba giăng
ba-giăng
ba góc
ba gù
ba hoa
ba hoa chích choè
ba hoa khoác lác
ba hoa thiên tướng
ba hoa thiên địa
ba hoa xích thố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 19:39:05