请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán ghét
释义
chán ghét
恶心 <使人厌恶。>
膈 <(膈应)讨厌; 腻味。>
鄙弃 ; 腻烦; 腻; 嫌恶; 憎恨; 厌恶 < (对人或事物)产生很大的反感。>
tôi thật là chán ghét anh ta.
我真腻烦他。
mọi người đều chán ghét nó.
大家都厌恶他。 讨厌 <惹人厌烦。>
随便看
bông ngô đực
bông nhân tạo
bông nến
bông pháo
bông phèng
bông phấn
bông sen
bông súp-lơ
bông sơ
bông sơ vụn
bông tai
bông thiên nhiên
bông thuốc
bông thô
bông thược dược
bông thấm nước
bông tiêu
bông tuyết
bông tơ
bông tạp
bông vải
bông vải sợi
bông vụ
bông xơ
bông y tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 18:24:28