请输入您要查询的越南语单词:
单词
cháu gái
释义
cháu gái
甥女 <外甥女。>
孙女; 孙女儿 <儿子的女儿。>
侄女; 侄女儿 <弟兄或其他同辈男性亲属的女儿。也称朋友的女儿。>
侄孙女; 侄孙女儿 <弟兄的孙女。>
随便看
hít vào
hí đài
hò
hò dô
hò dô ta
hò hét
hò hét cổ động
hò khoan
hòm
hòm chân
hòm công cụ
hòm da
hòm gio
hòm gỗ
hòm hòm
hòm khói
hòm lá sách
hòm lặn
hòm phiếu
hòm quạt
hòm quạt đá
hòm rương
hòm sách
hòm sấy
hòm sấy que
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 1:47:50