请输入您要查询的越南语单词:
单词
châm tê
释义
châm tê
针刺麻醉 <中国一种独特的麻醉技术。用毫针扎在病人的某些穴位上, 达到镇痛目的, 使病人在清醒的状态下接受手术。简称针麻。>
随便看
khâm thiên giám
khâm tứ
khâm định
khâu
khâu chính
khâu chăn, áo bông
khâu giày
khâu lược
khâu lại
khâu nhỏ
khâu não
khâu nối
khâu tay
khâu treo khoá
Khâu Từ
khâu vá
khâu vắt
khâu đế giày
khâu đột
khè
khèn
khèn Tacta
khèn tất lật
khé
khéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 10:11:55