请输入您要查询的越南语单词:
单词
khéo
释义
khéo
长于 <(对某事)做得特别好; 擅长。>
得体 <(言语、行动等)得当; 恰当; 恰如其分。>
会 <表示擅长。>
可好 <正好; 恰好。>
灵巧; 精巧 <灵活而巧妙。>
善于 <在某方面具有特长。>
偶然 <事理上不一定要发生而发生的; 超出一般规律的。>
当心 <小心; 留神。>
随便看
xương đầu
xương đỉnh
xương đỉnh đầu
xương đồng da sắt
xương ống
xương ống chân
xương ống quyển
xương ức
xước
xước mang rô
xướng
xướng bài
xướng hoạ
xướng lên
xướng phiếu
xướng đoạn
xưởng
xưởng chế tạo vũ khí
xưởng chữa tàu
xưởng may
xưởng nhuộm
xưởng sản xuất linh kiện
xưởng sản xuất và sửa chữa nhỏ
xưởng sửa chữa bảo trì ô-tô
xưởng trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 14:47:12