请输入您要查询的越南语单词:
单词
khèn
释义
khèn
芦笙 <苗、侗等少数民族的管乐器, 用若干根芦竹管和一根吹气管装在木制的座子上制成。>
笙 <管乐器, 常见的有大小数种, 用若干根装有簧的竹管和一根吹气管装在一个锅形的座子上制成。>
随便看
luyện tập quân sự
luyện tập võ nghệ
luyện viết chữ
luyện viết văn
luyện võ
luyện đan
luyện đơn
luân canh
luân chuyển
luân hoán
luân hồi
luân lý
luân lý học
luân lưu
luân phiên
luân phiên chăn thả
luân phiên huấn luyện
luân phiên nhau
luân phiên trực ban
luân thường
luân thường đạo lí
luân táng
Luân Đôn
luôm nhuôm
luôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:09:30