请输入您要查询的越南语单词:
单词
thân thảo
释义
thân thảo
草本 <有草质茎的(植物)。>
thực vật thân thảo
草本植物。
草质茎 <木质部不发达, 比较柔软的茎, 例如水稻和小麦的茎。>
随便看
mê thích
mê thú giang hồ
mê tín
mê tít
mê tít mắt
mê-zon
mê ám
mê điện ảnh
mê đắm
mì
mì canh
mì chính
mì chưa chua
mì chưa lên men
mì chỉ
mì dẹp
mì gói
mì luộc
mì mừng thọ
mìn
mìn báo hiệu
mìn cóc
mình
mình hổ thân gấu
mình không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 13:50:10