请输入您要查询的越南语单词:
单词
mê-zon
释义
mê-zon
介子 <质量介于质量轻的基本粒子(如电子)和质量重的基本粒子(如核子)之间的基本粒子。介子的种类较多, 性质不稳定, 有的带正电, 有的带负电, 有的不带电能用来轰击原子核, 引起核反应。>
随便看
ngay ngày hôm ấy
ngay ngáy
ngay ngắn
ngay ngắn rõ ràng
ngay râu
ngay sau đó
ngay thảo
ngay thật
ngay thẳng
ngay thẳng cương trực
ngay thẳng thật thà
ngay thức khắc
ngay trong bữa tiệc
ngay trong ngày
ngay trên bàn hội nghị
ngay trên bàn tiệc
ngay trước mắt
ngay tại chỗ
ngay tại trận
ngay tức khắc
ngay tức thì
ngay từ
ngay xương
ngay đơ
ngay đầu hẻm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 6:21:29