请输入您要查询的越南语单词:
单词
mìn
释义
mìn
地雷; 炸药包 <一种爆炸性武器, 多埋入地下, 装有特种引火装置。>
雷 <军事上用的爆炸武器。>
rải mìn.
布雷。
quét mìn; dò mìn.
扫雷。
拐子 <拐骗人口、财物的人。>
随便看
máy tời
máy tụ điện
máy từ điện
máy uốn cốt sắt
máy uốn mép
máy uốn ống
máy vi tính
máy vun xới
máy vét bùn
máy vô tuyến dò phương hướng
máy vắt khô
máy vắt sữa
máy xay
máy xay lúa
máy xay than
máy xay thuốc
máy xe chỉ
máy xác định vị trí thiên thể
máy xát gạo
máy xé bông
máy xén giấy
máy xé thuốc
máy xì
máy xúc
máy xúc đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 1:06:51