请输入您要查询的越南语单词:
单词
mìn
释义
mìn
地雷; 炸药包 <一种爆炸性武器, 多埋入地下, 装有特种引火装置。>
雷 <军事上用的爆炸武器。>
rải mìn.
布雷。
quét mìn; dò mìn.
扫雷。
拐子 <拐骗人口、财物的人。>
随便看
hành trình
hành trình ngắn
hành trạng
hành tung
hành tàng
hành tây
hành tích
hành tăm
hành tại
hành tỉnh
hành tội
hàn huyên
hàn huyên chuyện cũ
hành vi
hành vi bất chính
hành vi giết người
hành vi man rợ
hành vi phóng đãng
hành vi phạm tội
hành vi riêng biệt
hành vi thường ngày
hành vi xấu xa
hành vi đạo đức suy đồi
hành vi đặc biệt
hành vi độc ác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 14:36:37