请输入您要查询的越南语单词:
单词
mê thích
释义
mê thích
爱慕 <由于喜欢或敬重而愿意接近。>
心醉 <因极喜爱而陶醉。>
nghệ thuật cao siêu của diễn viên, làm cho mọi người đều mê thích.
演员的高超的艺术, 令人为之心醉。
随便看
thời Ngũ Đại
thời nhân
thời nhỏ
thời niên thiếu
thời sai
thời sung sức
thời sự
thời thanh xuân
thời thơ ấu
thời thượng
thời thế
thời thế thay đổi
thời thịnh
thời thức
thời tiết
thời tiết mùa hè
thời tiết mùa đông
thời tiết nóng
thời tiết và thời vụ
thời tiết xấu
thời trang
thời trang mùa xuân
thời trang trẻ em
thời trung cổ
thời trân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 16:21:18