请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng tên
释义
cùng tên
同名 <名字或名称相同。>
cùng tên khác họ
同名异性。
bộ phim này cải biên theo bộ tiểu thuyết cùng tên.
这部影片是根据同名小说改编的。
随便看
Xu-ri-nam
xu thế
xu thế chung
xu thế suy sụp
xu thời
xu thời xu thế
xu thừa
Xu-va
xu xoa
xu xê
xuyên
xuyên khung
Xuyên kịch
Xuyên Mộc
xuyên mộc qua
xuyên qua
xuyên qua xuyên lại
xuyên quân
xuyên suốt
xuyên sơn giáp
xuyên tâm liên
xuyên tường
xuyên tạc
xuyến
xuyết văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:14:27