请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổ
释义
bổ
补 <补养。>
đồ bổ
补品
劈 <用刀斧等由纵面破开。>
bổ củi; chẻ củi.
劈木柴。
bổ thành hai khúc.
劈成两半。
破 ; 切 <使分裂; 劈开。>
bổ trái dưa hấu.
破开西瓜。
bổ dưa; xẻ dưa.
把瓜切开。
劈刺 <劈刀和刺杀的统称。>
补任。
bổ làm tỉnh trưởng
补任省长。
随便看
đèn cung đình
đèn cù
đèn cầy
đèn cồn
đèn cổ cong
đèn dao động nhạy
đèn dư huy
đèn dầu
đèn dẫn quang
đèn dẫn sóng
đèn dẫn sóng điện mối
đèn gay-gơ muy-lê
đèn giao thông
đèn hiệu
đèn hoa
đèn hoa rực rỡ
đèn huỳnh quang
đèn hàn
đèn hãm
đèn hơi
đèn hướng dẫn
đèn hồ quang
đèn i-ốt
đèn khí
đèn khí đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 8:48:44