请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổ
释义
bổ
补 <补养。>
đồ bổ
补品
劈 <用刀斧等由纵面破开。>
bổ củi; chẻ củi.
劈木柴。
bổ thành hai khúc.
劈成两半。
破 ; 切 <使分裂; 劈开。>
bổ trái dưa hấu.
破开西瓜。
bổ dưa; xẻ dưa.
把瓜切开。
劈刺 <劈刀和刺杀的统称。>
补任。
bổ làm tỉnh trưởng
补任省长。
随便看
tầm Anh
tầm bậy
tầm bậy tầm bạ
tầm bắn
tầm bắn hữu hiệu
tầm bắn tên
tầm cao
tầm chương trích cú
tầm gửi
tầm gửi cây dâu
tầm gửi lấn cành
tầm mắt
tầm mắt hạn hẹp
tầm mắt hẹp hòi
tầm nguyên
tầm ngậm nước
tầm ngắn
tầm nhìn
tầm nhìn hạn hẹp
tầm nhìn xa
tầm nhìn xa rộng
tầm nã
tầm nước
tầm phào
tầm phóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:29:00