请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổ
释义
bổ
补 <补养。>
đồ bổ
补品
劈 <用刀斧等由纵面破开。>
bổ củi; chẻ củi.
劈木柴。
bổ thành hai khúc.
劈成两半。
破 ; 切 <使分裂; 劈开。>
bổ trái dưa hấu.
破开西瓜。
bổ dưa; xẻ dưa.
把瓜切开。
劈刺 <劈刀和刺杀的统称。>
补任。
bổ làm tỉnh trưởng
补任省长。
随便看
nước lèo
nước lên thì thuyền lên
nước lũ
nước lũ mùa thu
nước Lương
nước lạnh
nước lặng chảy sâu
nước lọc
nước lớn
nước lục địa
nước miếng
nước muối sinh lí
nước muối đẳng trương
nước màu
nước máy
nước Mâu
nước mũi
nước mưa
nước mưa nhiều
nước mạch
nước mạnh
nước mật
nước mắm
nước mắm tôm
nước mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:20:45