请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng tồn tại
释义
cùng tồn tại
并 < 表示不同的事物同时存在, 不同的事情同时进行。>
并存; 并立; 共居; 互见 <同时存在。>
hai học thuyết cùng tồn tại
两说并存。
共处; 共存 <相处; 共同存在。>
随便看
dùng sai
dùng sang việc khác
dùng sức
dùng tay ra hiệu
dùng thay
dùng thuốc lưu thông khí huyết
dùng thích hợp
dùng thế lực bắt ép
dùng thử
dùng tiền của công
dùng tiền thay thế
dùng tiền vào việc khác
dùng tốt
dùng từ
dùng vào thực tế
dùng vũ lực
dùng vặt
dùng được
dùng được mọi lúc mọi nơi
dùng ướp trà
dù nhảy
dù rằng
dù sao
dù sao cũng
dù sao cũng phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 16:10:07