请输入您要查询的越南语单词:
单词
phí công
释义
phí công
白搭 <没有用处; 不起作用; 白费力气。>
白费 <费了力气而不起作用, 侧重指收不到一点效果地费力气。>
白费蜡 <比喻费了力气而不起作用。>
费工 <耗费工夫。>
枉然 <得不到任何收获; 徒然。>
随便看
lý
lý do
lý do bào chữa
lý do thoái thác
lý do từ chối
lý dịch
lý giải
lý giải nhanh nhẹn
lý hoá
lý hào
lý học
lý hội
lý khoa
Lý Khôi
lý liệu pháp
lý luận
lý luận không căn cứ
lý luận suông
lý luận sắc bén
lý lẽ
lý lẽ chính đáng
lý lẽ phiến diện
lý lẽ quan trọng
lý lẽ rõ ràng
lý lẽ sai trái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 16:38:06