请输入您要查询的越南语单词:
单词
già mồm
释义
già mồm
强嘴; 螀嘴 <顶嘴; 强辨。也作犟嘴。>
方
矫情 <指强词夺理, 无理取闹。>
người này già mồm quá.
这个人太矫情。
mắc bệnh già mồm.
犯矫情。
随便看
đánh lộn sòng
đánh lừa
đánh lừa dư luận
đánh lửa
đánh máy
đánh máy chữ
đánh máy và in rô-nê-ô
đánh móoc
đánh môi
đánh mạnh
đánh mạt chược
đánh mất
đánh mốt
đánh một giấc
đánh nam dẹp bắc
đánh ngã
đánh người
đánh người thất thế
đánh nhanh thủ chắc
đánh nhau
trắng ngần
trắng ngồn ngộn
trắng như tuyết
trắng nhợt
trắng nuột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 2:19:54