请输入您要查询的越南语单词:
单词
trắng như tuyết
释义
trắng như tuyết
书
皑皑 <形容霜、雪洁白。>
白生生 <形容非常白。>
滑腻 <光滑细腻(多形容皮肤)。>
雪白 <像雪一样的洁白。>
随便看
khúm núm
khúm núm nịnh bợ
khăm
khăm khắm
khăn
khăn bàn
khăn bằng vải đay
khăn bịt đầu
khăn che mặt
khăn choàng
khăn chít đầu
khăn chùi
khăn cô dâu
khăn cổ
khăng khít
khăng khăng
khăng khăng giữ
khăng khăng một mực
khăng khăng theo ý mình
khăng khăng từ chối
khăn ha-đa
khăn lau
khăn lông
khăn lưới
khăn mùi xoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:48:02